不信任投票[bù xìn rèn tóu piào] [BẤT 信 任 投 票]Lưu từKhácbỏ phiếu bất tín nhiệmChữ trong từ不bùBẤTkhông信xìnthư任rènbổ nhiệm投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàovéTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)Xem thêm (3)