不值一笑[bù zhí yī xiào] [BẤT 值 一 笑]Lưu từKháckhông có giá trị; vô giá trịChữ trong từ不bùBẤTkhông值zhíđáng giá一yīmột笑xiàocườiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)