不分上下[bù fēn shàng xià] [BẤT 分 上 下]Lưu từKháckhông biết vị trí của mìnhChữ trong từ不bùBẤTkhông分fēnphút上shàng(hình thức kết hợp) trên下xiàxuốngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)