不分皂白[bù fēn zào bái] [BẤT 分 皂 白]Lưu từKháckhông phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng saiChữ trong từ不bùBẤTkhông分fēnphút皂zàoxà phòng白báitrắngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần明白míng baiHSK 1hiểu不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)