不利于【不利於】
[bù lìyú] [BẤT 利 于]
không có lợi cho; gây bất lợi cho
对某事物产生不良影响或没有好处。
经常熬夜不利于身体健康,应该早点休息。
jīng cháng áo yè bú lì yú shēn tǐ jiàn kāng, yīng gāi zǎo diǎn xiū xi.Thường xuyên thức khuya không có lợi cho sức khỏe, nên nghỉ ngơi sớm.
长期政治对抗不利于经济发展。
cháng qī zhèng zhì duì kàng bú lì yú jīng jì fā zhǎn.Sự đối đầu chính trị kéo dài không có lợi cho phát triển kinh tế.
资金太分散不利于重点业务发展。
zī jīn tài fēn sàn bú lì yú zhòng diǎn yè wù fā zhǎn.Nguồn vốn quá phân tán không có lợi cho phát triển nghiệp vụ trọng điểm.