不加牛奶[bù jiā niú nǎi] [BẤT 加 牛 奶]Lưu từKháckhông có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)Chữ trong từ不bùBẤTkhông加jiāthêm牛niúcon bò奶nǎivúTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)