不厌[bù yàn] [BẤT 厌]Lưu từKháckhông chán; không phản đốiChữ trong từ不bùBẤTkhông厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ ghép:不厌其烦bù yàn qí fánkhông ngại chịu phiền phức (thành ngữ)兵不厌诈bīng bù yàn zhàtrong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối学而不厌xué ér bù yànhọc không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)百听不厌bǎi tīng bù yànđáng nghe cả trăm lần百读不厌bǎi dú bù yànđáng để đọc cả trăm lần (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)