不变资本[bù biàn zī běn] [BẤT 变 资 本]Lưu từKháctư bản bất biếnChữ trong từ不bùBẤTkhông变biànthay đổi资zītài nguyên本běnquyểnTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần课本kè běnHSK 1sách giáo khoa不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)