不可收拾[bù kě shōu shí] [BẤT 可 收 拾]Lưu từKháckhông thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọngChữ trong từ不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể收shōunhận拾shínhặt lênTừ ghép:一发不可收拾yī fā bù kě shōu shimột khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lạiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无可挽回wú kě wǎn huíkhông thể cứu vãn