不听命[bù tīng mìng] [BẤT THÍNH 命]Lưu từKháckhông vâng lờiChữ trong từ不bùBẤTkhông听tīngTHÍNHnghe命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偝bèikhông vâng lời忤wǔkhông vâng lời蘁wùkhông vâng lời违命wéi mìngkhông vâng lời违忤wéi wǔkhông vâng lời违拗wéi àokhông vâng lời违逆wéi nìkhông vâng lời