不堪一击
[bù kān yī jī] [BẤT 堪 一 击]
không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
这种劣质产品的质量不堪一击。
zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn de zhì liàng bù kān yì jī.Chất lượng của sản phẩm kém chất lượng này quá yếu kém.
[bù kān yī jī] [BẤT 堪 一 击]
không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
这种劣质产品的质量不堪一击。
zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn de zhì liàng bù kān yì jī.Chất lượng của sản phẩm kém chất lượng này quá yếu kém.