不堪忍受
[bù kān rěn shòu] [BẤT 堪 忍 受]
không thể chịu đựng nổi
这里的噪音令人不堪忍受,我想马上离开。
zhè lǐ de zào yīn lìng rén bù kān rěn shòu, wǒ xiǎng mǎ shàng lí kāi.Tiếng ồn ở đây khiến người ta không thể chịu nổi, tôi muốn rời đi ngay.
[bù kān rěn shòu] [BẤT 堪 忍 受]
không thể chịu đựng nổi
这里的噪音令人不堪忍受,我想马上离开。
zhè lǐ de zào yīn lìng rén bù kān rěn shòu, wǒ xiǎng mǎ shàng lí kāi.Tiếng ồn ở đây khiến người ta không thể chịu nổi, tôi muốn rời đi ngay.