不懈怠
[bù xiè dài] [BẤT 懈 怠]
không mệt mỏi; không chểnh mảng
他忍受着日复一日的单调工作,从不懈怠。
tā rěn shòu zhe rì fù yí rì de dān diào gōng zuò, cóng bú xiè dài.Anh ấy chịu đựng công việc đơn điệu ngày này qua ngày khác, chưa từng lơ là.
[bù xiè dài] [BẤT 懈 怠]
không mệt mỏi; không chểnh mảng
他忍受着日复一日的单调工作,从不懈怠。
tā rěn shòu zhe rì fù yí rì de dān diào gōng zuò, cóng bú xiè dài.Anh ấy chịu đựng công việc đơn điệu ngày này qua ngày khác, chưa từng lơ là.