不敌[bù dí] [BẤT 敌]Lưu từKháckhông phải là đối thủ; không thể đánh bại đượcChữ trong từ不bùBẤTkhông敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ ghép:寡不敌众guǎ bù dí zhòngít không địch nổi nhiều邪不敌正xié bù dí zhèngchính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)