寡不敌众[guǎ bù dí zhòng] [寡 BẤT 敌 众]Lưu từKhácít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)Chữ trong từ寡guǎít不bùBẤTkhông敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng出众chū zhòngHSK 7nổi bật寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ当众dāng zhòngHSK 7trước công chúng民众mín zhòngHSK 8quần chúng