不知所谓[bù zhī suǒ wèi] [BẤT 知 所 谓]Lưu từKhácvô lý; phi lý; khó hiểuChữ trong từ不bùBẤTkhông知zhībiết所suǒthực ra谓wèinóiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扯chěHSK 7kéo无稽wú jīvô lý