不简单
[bù jiǎn dān] [BẤT 简 单]
không đơn giản; khá phức tạp; đáng chú ý; tuyệt vời
嗯,有道理。但要落实这个方案,过程恐怕并不简单。
èn, yǒu dào lǐ. dàn yào luò shí zhè ge fāng àn, guò chéng kǒng pà bìng bù jiǎn dān.Ừm, có lý. Nhưng để triển khai phương án này, quá trình e rằng không đơn giản.
Trong bài: Đề xuất chính sách ứng phó biến đổi khí hậu cho thành phố大家都不说话,可见问题不简单。
dà jiā dōu bù shuō huà, kě jiàn wèn tí bù jiǎn dān.Mọi người đều im, rõ là vấn đề không đơn giản.
修改定论并不简单,当务之急是先妥善保护脆弱的纸质残卷。
xiū gǎi dìng lùn bìng bù jiǎn dān, dāng wù zhī jí shì xiān tuǒ shàn bǎo hù cuì ruò de zhǐ zhì cán juàn.Sửa đổi kết luận đã định không hề đơn giản, việc cấp bách trước mắt là phải bảo tồn thỏa đáng các tàn quyển giấy mỏng manh này trước.
Trong bài: Báo cáo khai quật di chỉ khảo cổ Con đường Tơ lụa · 迄今为止