不绝于耳[bù jué yú ěr] [BẤT 绝 于 耳]Lưu từKhác(âm thanh) không ngớt; văng vẳng bên tai; kéo dài mãiChữ trong từ不bùBẤTkhông绝juétuyệt đối于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở耳ěrtaiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)