不落痕迹[bù luò hén jì] [BẤT 落 痕 迹]Lưu từKháckhông để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệpChữ trong từ不bùBẤTkhông落luòrơi hoặc rụng痕hénvết sẹo迹jìdấu chânTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不着痕迹bù zhuó hén jìkhông để lại dấu vết