不见经传
[bù jiàn jīng zhuàn] [BẤT 见 经 传]
không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền
[bù jiàn jīng zhuàn] [BẤT 见 经 传]
không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến; không có căn cứ; không có tính thẩm quyền