专业户[zhuān yè hù] [专 业 户]Lưu từKháchộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên giaChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể业yèngành kinh doanh户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý窗户chuāng huHSK 4cửa sổ专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album客户kè hùHSK 5khách hàngXem thêm (3)