专事[zhuān shì] [专 事]Lưu từKhácchuyên vềChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专攻zhuān gōngchuyên về