专家系统[zhuān jiā xì tǒng] [专 GIA 系 统]Lưu từKháchệ thống chuyên giaChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể家jiāGIAnhà系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chếXem thêm (3)