专家评价[zhuān jiā píng jià] [专 GIA 评 价]Lưu từKhácđánh giá của chuyên giaChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể家jiāGIAnhà评píngthảo luận价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giáXem thêm (3)