专题片[zhuān tí piàn] [专 题 片]Lưu từKhácphóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)Chữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể题tíchủ đề片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ýXem thêm (3)