世界海关组织[shì jiè hǎi guān zǔ zhī] [世 界 海 关 组 织]Lưu từKhácTổ chức Hải quan Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới海hǎibiển关guānải núi组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (2)