世界知名[shì jiè zhī míng] [世 界 知 名]Lưu từKhácnổi tiếng thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới知zhībiết名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世界闻名shì jiè wén míngnổi tiếng thế giới