世界贸易[shì jiè mào yì] [世 界 贸 易]Lưu từKhácthương mại thế giới; thương mại toàn cầuChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới贸màothương mại易yìdễTừ ghép:世界贸易中心shì jiè mào yì zhōng xīnTrung tâm Thương mại Thế giới世界贸易组织shì jiè mào yì zǔ zhīTổ chức Thương mại Thế giới (WTO)Từ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup轻易qīng yìHSK 4dễ dàng不易bù yìHSK 5không dễ làm gì贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quanXem thêm (3)