丙种射线[bǐng zhǒng shè xiàn] [丙 种 射 线]Lưu từKháctia gammaChữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)种zhǒnghạt射shèbắn线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạn电线diàn xiànHSK 7dây điện第一线dì yī xiànHSK 7tuyến đầu前线qián xiànHSK 8tiền tuyếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伽玛射线jiā mǎ shè xiàntia gamma (từ mượn)伽马射线gā mǎ shè xiàntia gamma