业务过失[yè wù guò shī] [业 务 过 失]Lưu từKhácsơ suất nghề nghiệpChữ trong từ业yèngành kinh doanh务wùcông việc过guòbăng qua失shīmấtTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh业务yè wùHSK 5kinh doanh损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mất遗失yí shīHSK 6mất丢失diū shīHSK 7mất得失dé shīHSK 7được và mất挂失guà shīHSK 7báo mất đồXem thêm (3)