东南西北中[dōng nán xī běi zhōng] [东 南 西 北 TRUNG]Lưu từKhácnăm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâmChữ trong từ东dōngphía đông南nánphía nam西xīphương Tây北běiphía bắc中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông东部dōng bùHSK 3miền đôngXem thêm (3)