东方文明[dōng fāng wén míng] [东 方 VĂN 明]Lưu từKhácNền văn minh phương ĐôngChữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông文wénVĂNlời văn明míngsángTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông说明shuō míngHSK 2giải thích东部dōng bùHSK 3miền đông光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)