东方航空[dōng fāng háng kōng] [东 方 航 空]Lưu từKhácHãng Hàng không Phương Đông Trung QuốcChữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông航hángthuyền空kōngkhông trungTừ ghép:中国东方航空zhōng guó dōng fāng háng kōngHãng hàng không China EasternTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng khôngXem thêm (3)