东洋话[dōng yáng huà] [东 洋 话]Lưu từKháctiếng Nhật (ngôn ngữ) (cũ)Chữ trong từ东dōngphía đông洋yángđại dương话huàphương ngữTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)Xem thêm (3)