东罗马帝国[dōng luó mǎ dì guó] [东 罗 马 帝 国]Lưu từKhácĐế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)Chữ trong từ东dōngphía đông罗luóvải mùng马mǎngựa帝dìhoàng đế国guóquốc giaTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoàiXem thêm (3)