两性差距[liǎng xìng chā jù] [两 性 差 距]Lưu từKhácchênh lệch giữa hai giớiChữ trong từ两liǎnghai性xìngbản chất差chàkém距jùcách một khoảng ... từTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ差距chā jùHSK 5chênh lệch两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng