两极分化[liǎng jí fēn huà] [两 极 分 化]Lưu từKhácphân hóa hai cựcChữ trong từ两liǎnghai极jícực kỳ分fēnphút化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa两边liǎng bianHSK 4mỗi bên消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)两岸liǎng ànHSK 5hai bờ转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa两侧liǎng cèHSK 6hai bênXem thêm (3)