严岛[yán dǎo] [严 岛]Lưu từKhácđảo Itsukushima ở tỉnh Hiroshima, Nhật Bản, với một ngôi đền nổi tiếngChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)岛dǎođảoTừ ghép:严岛神社yán dǎo shén shèđền Itsukushima ở tỉnh Hiroshima, Nhật BảnTừ cùng chữ:严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo严密yán mìHSK 9nghiêm ngặt严峻yán jùnHSK 9nghiêm trọng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấmXem thêm (1)