严岛神社[yán dǎo shén shè] [严 岛 神 社]Lưu từKhácđền Itsukushima ở tỉnh Hiroshima, Nhật BảnChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)岛dǎođảo神shénthần社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xãXem thêm (3)