严惩不贷[yán chéng bù dài] [严 惩 BẤT 贷]Lưu từKháctrừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)Chữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)惩chéngtrừng phạt不bùBẤTkhông贷dàicho vay lấy lãiTừ cùng chữ:严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt严密yán mìHSK 9nghiêm ngặt严峻yán jùnHSK 9nghiêm trọng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấm严谨yán jǐnHSK 9nghiêm ngặtXem thêm (1)