严格来说[yán gé lái shuō] [严 格 来 THUYẾT]Lưu từKhácnghiêm túc mà nóiChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)格géhình vuông来láiđến说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung严厉yán lìHSK 5nghiêm khắcXem thêm (3)