个人电脑[gè rén diàn nǎo] [个 NHÂN 电 脑]Lưu từKhácmáy tính cá nhân; PCChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ大脑dà nǎoHSK 5nãoXem thêm (3)