个体户[gè tǐ hù] [个 体 户]Lưu từKháctự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)Chữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể体tǐcơ thể户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân窗户chuāng huHSK 4cửa sổ个儿gè rHSK 5kích cỡ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùngXem thêm (3)