个体经济学[gè tǐ jīng jì xué] [个 体 经 济 HỌC]Lưu từKháckinh tế học vi môChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể体tǐcơ thể经jīngkinh điển济jìvượt sông学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học个子gè ziHSK 2chiều cao开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总体经济学zǒng tǐ jīng jì xuékinh tế học vĩ mô (Đài Loan)