中人[zhōng rén] [TRUNG NHÂN]Lưu từKhácngười trung gian; nhà hòa giải; trung gianChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong人rénNHÂNngườiTừ ghép:个中人gè zhōng rénngười biết chuyện套中人tào zhōng rénngười bảo thủ局中人jú zhōng rénngười tham gia意中人yì zhōng rénngười yêu同道中人tóng dào zhōng réntâm hồn đồng điệuTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仲介zhòng jièngười trung gian中间人zhōng jiān rénngười trung gian中间商zhōng jiān shāngngười trung gian二道贩子èr dào fàn zingười trung gian