二道贩子[èr dào fàn zi] [二 道 贩 子]Lưu từKhácngười trung gian; mua và bánChữ trong từ二èrhai道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn贩fànkinh doanh子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中人zhōng rénngười trung gian仲介zhòng jièngười trung gian中间人zhōng jiān rénngười trung gian中间商zhōng jiān shāngngười trung gian