中间商
[zhōng jiān shāng] [TRUNG 间 商]
người trung gian; nhà môi giới
对啊,果农们巴不得能马上跳过中间商直接卖。
duì a, guǒ nóng men bā bù dé néng mǎ shàng tiào guo zhōng jiān shāng zhí jiē mài.Đúng vậy, bà con nông dân mong sao có thể lập tức bỏ qua trung gian để bán trực tiếp.
Trong bài: Mở rộng kênh livestream tiêu thụ nông sản · 巴不得