中俄关系[zhōng é guān xì] [TRUNG 俄 关 系]Lưu từKhácquan hệ Trung-NgaChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong俄éNga关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niênXem thêm (3)