中厅[zhōng tīng] [TRUNG 厅]Lưu từKhácsảnh; phòng đợi; lượng từ: 间 (jiān)Chữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大厅dà tīngHSK 5sảnh大堂dà tángsảnh休息室xiū xī shìsảnh