中央研究院[zhōng yāng yán jiū yuàn] [TRUNG 央 研 究 院]Lưu từKhácViện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài BắcChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong央yāngtrung tâm研yánnghiền究jiūrốt cuộc院yuànsânTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phimXem thêm (3)